Bước tới nội dung

Viereck

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]
Số tiếng Đức (sửa)
40
 ←  3 4 5  → 
    Số đếm: vier
    Số thứ tự: vierte
    Sequence adverb: viertens
    Số thứ tự viết tắt: 4.
    Adverbial: viermal
    Adverbial abbreviation: 4-mal
    Số nhân: vierfach
    Số nhân viết tắt: 4-fach
    Phân số: Viertel
    Đa giác: Viereck
    Đa giác viết tắt: 4-Eck
    Polygonal adjective: viereckig
    Polygonal adjective abbreviation: 4-eckig

Cách viết khác

Từ nguyên

vier + Ecke

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈfiːʁˌɛk/, [ˈfiːɐ̯ˌʔɛkʰ]
  • Âm thanh (Áo):(tập tin)
  • Tách âm: Vier‧eck

Danh từ

Viereck

  1. Tứ giác.

Biến cách

Từ có nghĩa rộng hơn

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Đọc thêm