Bước tới nội dung

Dreieck

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]
Số tiếng Đức (sửa)
30[a], [b]
3 4  → 
    Số đếm: drei
    Số thứ tự: dritte
    Sequence adverb: drittens
    Số thứ tự viết tắt: 3.
    Adverbial: dreimal
    Adverbial abbreviation: 3-mal
    Số nhân: dreifach
    Số nhân viết tắt: 3-fach
    Phân số: Drittel
    Đa giác: Dreieck
    Đa giác viết tắt: 3-Eck
    Polygonal adjective: dreieckig
    Polygonal adjective abbreviation: 3-eckig

Cách viết khác

Từ nguyên

drei + Ecke

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈdʁaɪ̯ˌ.ɛk/, [ˈdʁaɪ̯ˌʔɛkʰ]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Âm thanh (Áo):(tập tin)

Danh từ

Dreieck

  1. Tam giác.

Biến cách

Từ có nghĩa rộng hơn

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Đọc thêm