aru
Giao diện
Tiếng Afar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]áru gđ
Tham khảo
[sửa]Tiếng Aymara
[sửa]Danh từ
[sửa]aru
Tham khảo
[sửa]- Official translation of the Constitución Política del Estado, Tribunal Constitucional Plurinacional, 2016
Tiếng Blagar
[sửa]Số từ
[sửa]aru
- Hai.
Tham khảo
[sửa]- The Rosetta Project, Blagar Swadesh List
- Stokhof (1975)
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật ある (aru).
Động từ
[sửa]aru
Tham khảo
[sửa]Tiếng Estonia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Finn nguyên thủy *arvo < tiếng Finn-Ugria nguyên thuỷ *arwa (“giá”), từ thuần Ấn-Iran. Cùng gốc với tiếng Phần Lan arvo.
Danh từ
[sửa]aru (sinh cách aru, chiết phân cách aru)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của aru (ÕS loại 17/elu, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | aru | arud | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | aru | ||
| sinh cách | arude | ||
| chiết phân cách | aru | arusid | |
| nhập cách | arru arusse |
arudesse | |
| định vị cách | arus | arudes | |
| xuất cách | arust | arudest | |
| đích cách | arule | arudele | |
| cách kế cận | arul | arudel | |
| ly cách | arult | arudelt | |
| di chuyển cách | aruks | arudeks | |
| kết cách | aruni | arudeni | |
| cách cương vị | aruna | arudena | |
| vô cách | aruta | arudeta | |
| cách kèm | aruga | arudega | |
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]aru
Tiếng Jaqaru
[sửa]Từ nguyên
Cùng gốc với tiếng Aymara aru
Động từ
aru
- Nói.
Tham khảo
Martha James Hardman. (1996) Jaqaru: Outline of phonological and morphological structure, tr. 75.
Tiếng Kabyle
[sửa]Từ nguyên
(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Động từ
aru (thì quá khứ bất định nhấn mạnh yettaru, thì quá khứ bất định yaru, thì quá khứ đơn yura, thì quá khứ đơn phủ định yuri, danh động từ tira)
- Viết.
- Ttarun tibratin.
- Họ đang viết thư.
Từ liên hệ
Tiếng Kanakanavu
[sửa]| < 7 | 8 | 9 > |
|---|---|---|
| Số đếm : aru | ||
Từ nguyên
Số từ
[sửa]aru
- Tám.
Tiếng Latvia
[sửa]Động từ
aru
- Dạng trần thuật hiện tại/quá khứ ngôi thứ nhất số ít của art
Tiếng Mã Lai Brunei
[sửa]Danh từ
aru
Tham khảo
- H. B. Marshall (With notes by J. C. Moulton). A Vocabulary of Brunei Malay. Jour. Straits Branch R. A. Soc., No. 83, 1921.
Tiếng Maori
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
aru
Động từ
aru (thể bị động arumia)
Tham khảo
- John C. Moorfield (2011), “aru”, trong Te Aka: Maori-English, English-Maori Dictionary and Index, ấn bản 3, Longman/Pearson Education New Zealand, →ISBN
Tiếng Mixtec Chayuco
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha arroz.
Danh từ
[sửa]aru
- Gạo.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Rukai
[sửa]Phó từ
[sửa]aru
- Hơn.
Tiếng Tahiti
[sửa]Danh từ
aru
- Rừng.
Tiếng Ternate
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aru
Động từ
[sửa]aru
- (động từ tĩnh) Được hoàn thành.
Chia động từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Rika Hayami-Allen (2001), A descriptive study of the language of Ternate, the northern Moluccas, Indonesia, University of Pittsburgh
Tiếng Thụy Điển cổ
[sửa]Động từ
aru
- Dạng trần thuật hiện tại ngôi thứ ba số nhiều của vara
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afar
- Mục từ tiếng Afar
- Danh từ tiếng Afar
- Danh từ giống đực tiếng Afar
- aa:Địa lý học
- aa:Thiên văn học
- Mục từ tiếng Aymara
- Danh từ tiếng Aymara
- Mục từ tiếng Blagar
- Số tiếng Blagar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Động từ tiếng Creole Nghi Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Estonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Estonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn-Ugria nguyên thuỷ tiếng Estonia
- Mục từ tiếng Estonia
- Danh từ tiếng Estonia
- Danh tính loại elu tiếng Estonia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Romaji tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ tiếng Jaqaru
- Động từ tiếng Jaqaru
- Mục từ tiếng Kabyle
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Kabyle
- Động từ tiếng Kabyle
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kabyle
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Kanakanavu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Kanakanavu
- Mục từ tiếng Kanakanavu
- Số tiếng Kanakanavu
- Số đếm tiếng Kanakanavu
- Mục từ hình thái tiếng Latvia
- Hình thái động từ tiếng Latvia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Mã Lai Brunei
- Danh từ tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ tiếng Maori
- Từ kế thừa từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy tiếng Maori
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đa Đảo nguyên thủy tiếng Maori
- Danh từ tiếng Maori
- Động từ tiếng Maori
- Từ vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Mixtec Chayuco
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Mixtec Chayuco
- Mục từ tiếng Mixtec Chayuco
- Danh từ tiếng Mixtec Chayuco
- Mục từ tiếng Rukai
- Phó từ tiếng Rukai
- Mục từ tiếng Tahiti
- Danh từ tiếng Tahiti
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ternate
- Mục từ tiếng Ternate
- Danh từ tiếng Ternate
- Động từ tiếng Ternate
- Động từ tĩnh tiếng Ternate
- Mục từ hình thái tiếng Thụy Điển cổ
- Hình thái động từ tiếng Thụy Điển cổ
