Bước tới nội dung

ط

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ﻄ‎, , , , ظ

Chữ Ả Rập


ط U+0637, ط
ARABIC LETTER TAH
ض
[U+0636]
Arabic ظ
[U+0638]

Từ nguyên

Từ chữ Nabatae 𐢋, từ chữ Syriac ܛ, từ chữ Aram ט, từ chữ Aram đế quốc 𐡈, từ chữ tượng hình Ai Cập 𓄤.

Mô tả

ط (tah)

  1. Chữ Ả Rập tah.
Dạng đứng riêngDạng cuốiDạng giữaDạng đầu
طـطـطـطـ

Tiếng Ả Rập

Wikipedia tiếng Ả Rập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (ṭāʾ)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập, đứng sau ض () và trước ظ ().
    ط ب ب b btừ gốc chữa trị

Xem thêm

Tham khảo

  1. Joseph Catafago (1873), An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 217

Tiếng Ả Rập Ai Cập

Wikipedia tiếng Ả Rập Ai Cập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ Ả Rập طه tại Ai Cập.
    طاشāšbiên, đường bao

Xem thêm

Tham khảo

  1. M.Hinds, E.Badawi (1986), A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 528

Tiếng Ả Rập Hijazi

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ Ả Rập طا vùng Hejar.
    طاقāgchịu đựng

Xem thêm

Tiếng Ả Rập Sudan

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ cái thứ 18 tiếng Ả Rập Sudan.

Xem thêm

Tham khảo

  1. ط”, trong Sudanese Arabic Dictionary, 2009–2023

Tiếng Ả Rập Tchad

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 16 طا trong bảng chữ cái Ả Rập Tchad.
    طويلtawīlcao, dài

Xem thêm

Tham khảo

  1. Judith Heath (2016), Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad, tr. 172

Tiếng Aceh

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập.

Xem thêm

Tiếng Adygea

Kirin Тӏ‎ (Tʼ‎) тӏ ()
Ả Rập ط
Latinh

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (ṭ/t́)

  1. () Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927.
    طوтӏу (wu)2

Xem thêm

  • Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927


Tham khảo

  1. العربية: الأديغية بالأبجدية العربية من كتاب 1924

Tiếng Afrikaans

Latinh T t
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans.

Xem thêm

Tiếng Albani

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Aragon

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. (Cổ) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Alchamiada.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Avar

Kirin Тӏ () тӏ ()
Ả Rập ط
Latinh Ţ ţ

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (ţ)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar.
    طاهтӏе (je)hoa

Xem thêm

Tiếng Azerbaijan

Latinh T t‎
Kirin Т т
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ Ả Rập تا trong bảng chữ cái Azeri.
    طالئtaleđịnh mệnh

Xem thêm

Tiếng Ba Tư

Wikipedia tiếng Ba Tư có một bài viết về:

Cách phát âm

 

Âm đọc
Cổ điển?
Dari? tā, toy
Iran?
Tajik? to
  • Audio Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "IR" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..:(tập tin)

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 (طا) trong bảng chữ cái Ba Tư.
    طارمtâramvòm, mái

Xem thêm

Tham khảo

  1. A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976), The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 402

Tiếng Balanta-Ganja

Cách phát âm

Chữ cái

ط ()

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balanta-Ganja.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Cleonice Candida Gomes (2008), O sistema verbal do Balanta : Um estudo dos morfemas de tempo, Universidade de São Paulo

Tiếng Balti

Ả Rập ط
Tạng
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Richard Keith Sprigg (2002), Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN

Tiếng Bashkir

Kirin Т (T) т (t)
Ả Rập ط
Latinh T t
Rune 𐱅 𐱄

Cách phát âm

Chữ cái

ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir.
    طاشташ (t)hòn đá

Xem thêm

Tiếng Beja

Latinh Th th
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Beja.

Xem thêm

Tiếng Belarus

Kirin Т (T) т (t)
Latinh T t
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط (t)

  1. () Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Arabitsa.
    طاطاтата (tata)cha, bố

Xem thêm

Tiếng Bengal

Bengal (to)
Latinh T t
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط (t)

  1. () Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập phương ngữ Noakhailla.

Xem thêm

Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. (Cổ) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Alchamiada.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Brahui

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui.
    باطنbatintâm

Xem thêm

Tham khảo

  1. iJunoon (2023), “heart”, trong Brahui dictionary
  2. Allah-Barhsh, Allâh Baksh (1877), Handbook of the Birouhi Language, tr. I

Tiếng Bulgar

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ Ả Rập tah trong tiếng Bulgar đã tuyệt chủng.
    طُخِڔtoxır9

Tiếng Burushaski

Cách phát âm

Chữ cái

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski.

Xem thêm

Tiếng Chagatai

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chagatai.
    آطāngựa

Xem thêm

Tiếng Chechen

Kirin Тӏ () тӏ ()
Ả Rập ط
Latinh Th th

Cách phát âm

Chữ cái

ط (th)

  1. (lỗi thời) Chữ Ả Rập biểu thị âm /tʼ/ trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925.
    طآтӏа (a)chi trước

Xem thêm

  • (Chữ Ả Rập tiếng Chechen trước năm 1925) حرف-->: ا, ب (b), ت (t), ث (), ج (j), چ (č), ح (), خ (), د (d), ذ (), ر (r), ز (z), س (s), ص (), ط (), ع (ʕ), غ (), ڢ (f), ف (f), گ (g), ڮ, ك (k), ق (q), ڨ (g), ل (l), م (m), ن (n), ھ, و (w), ى, ي (y)

Tiếng Dargwa

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa.
    گاهنطкӏентӏ (ḳen)môi

Xem thêm

Tiếng Dhivehi

Thaana ޠ (ţ)
Ả Rập ط
Devanagari त़

Cách phát âm

Chữ cái

ط (to)

  1. Chữ âm Ả Rập của ޠ (ţ).

Xem thêm

Tiếng Dogri

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây.

Xem thêm

Tiếng Domari

Latinh
Hebrew ט
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Domari.

Xem thêm

Tiếng Đông Hương

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003.

Xem thêm

Tiếng Fula

Latinh Ɗ ɗ
Ả Rập ط
Adlam 𞤍 𞤯

Cách phát âm

Chữ cái

ط (ɗ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula.
    طٛɗo đây

Xem thêm

Tiếng Gilak

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Gilak.
    طغرل ٚ بۊرجtháp Toghrol

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Gujarat

Gujarat
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (Lisan ud-Dawat) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujarat.
    طاج (taja)quế

Xem thêm

Tiếng Harari

Cách phát âm

Chữ cái

ط (x)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari.
    طَبِيبጠቢብ (xabiib)thông thái

Xem thêm

Tham khảo

  1. ቁራስ (2002), ጩቅቲ ኪታብ (bằng tiếng Amhara), tr. 583

Tiếng Hausa

Latinh Ɗ ɗ
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط (ɗ)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa.
    طَیَ‎ɗaya1

Xem thêm

Tiếng Ingush

Kirin ТӀ тӀ
Ả Rập ط
Latinh Th th

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush.
    طومтӏом (om)chiến tranh

Xem thêm

Tiếng Java

Latinh T t
Java ꦛ꦳
Pegon ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط (t)

  1. Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ Pegon tiếng Java.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Kabardia

Kirin ТӀ тӀ
Latinh Tl tl
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (tl)

  1. (lỗi thời) Chữ cái Ả Rập tương ứng với тӏ () trong tiếng Kabardia.
    طو‎тӏу (wu)2

Tham khảo

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 1141: |date= should contain a full date (year, month, day of month); use |year= for year.
  2. Bảng chữ cái tiếng Kabardia
  3. Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia năm 1881

Tiếng Kabyle

Latinh
Tifinagh
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط ()

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabyle.

Xem thêm

Tiếng Karakhanid

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid.

Xem thêm

Tiếng Kashmir

Ả Rập ط
Devanagari
Sharada 𑆠

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (cần chuyển tự)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir.
    طوطہٕvẹt

Xem thêm

Tham khảo

  1. Zahira Atwal (2000), Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages

Tiếng Khalaj

Ả Rập ط
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khalaj.
    طَحالtahâlsự u uất

Xem thêm

Tiếng Khowar

Ả Rập ط
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khowar.
    فقطfaqátmột cách chính xác

Xem thêm

Tham khảo

  1. Elena Bashir (2005), A Digital Khowar-English Dictionary with Audio : 1,000 Words, 1st edition, Chicago: South Asia Language and Area Center, University of Chicago, tr. 65

Tiếng Khwarezm

Khwarezm 𐿄 (t)
Aram 𐡕
Sogdia cổ 𐼚‎
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm.

Xem thêm

Tiếng Konkan

Devanagari (ta)
Kannada (ta)
Malayalam (ta)
Ả Rập ط ت
Latinh T t
Brahmi 𑀢
Modi 𑘝

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Konkan.

Xem thêm

Tiếng Kumyk

Kirin Т (T) т (t)
Ả Rập ط
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk.

Xem thêm

Tiếng Kundal Shahi

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái Shina tah ghi tiếng Kundal Shahi.

Xem thêm

Tiếng Lahnda

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Lahnda.
    طوطاvẹt

Xem thêm

Tham khảo

  1. Andrew John Jukes (1900), Dictionary of the Jatki or Western Panjábi Language, Lahore: Religious Book and Tract Society, tr. 209

Tiếng Lak

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập ط
Gruzia

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak.
    طؙطِтӀутӀиhoa

Xem thêm

Tiếng Lezgi

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi.
    طولтӏул (ul)tháng Năm

Xem thêm

Tham khảo

  1. Лезги чlални литература (2007), Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка

Tiếng Mã Lai

Wikipedia tiếng Mã Lai có một bài viết về:
Latinh T t
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t/ṭ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai.
    قطبkutubcột, cọc, cực

Xem thêm

Tiếng Malagasy

Latinh Tr tr
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط (tr)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Sorabe.
    لَنِطَlanitratrời

Xem thêm

Tiếng Mazandaran

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Mazandaran.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Mogholi

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi.

Xem thêm

Tiếng Nam Uzbek

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nam Uzbek.
    طاعتtäa’tsự vâng lời, phục tùng, thờ phượng

Xem thêm

Tham khảo

    1. داکتر فیض هللا ایماق (20xx), فرهنگ تورکی اوزبیکی به فارسی/دری, Toronto, Canada, tr. 484

Tiếng Oromo

Cách phát âm

Chữ cái

ط (x)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo.
    طُمُرَxumurasơ lược

Xem thêm

Tham khảo

  1. Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017), Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 75

Tiếng Pashtun

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Pashtun.
    طبیبtabibbác sĩ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2866: |1= is an alias of |year=; cannot specify a value for both.
  2. Pashtoon, Zeeya A. (2009), “ط”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press

Tiếng Phalura

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ((t))

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura, chỉ dùng trong từ mượn.

Xem thêm

Tiếng Punjab

Shāhmukhī ط
Gurmukhī (ta)

Cách phát âm

Chữ cái

ط ()

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab.
    طِبّਤਿੱਬ (ibb)dược

Xem thêm

Tiếng Qashqai

Cách phát âm

Chữ cái

ط (t)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai.
    ﻁُرپَغtorpaġđất

Xem thêm

Tiếng Rohingya

Hanifi 𐴃
Ả Rập ط
Miến
Bengal

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya.

Xem thêm

Tiếng Saho

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Moreno Vergari & Roberta Vergari (2003), A basic Saho-English-Italian Dictionary (bằng tiếng Anh), Asmara: Sabur Printing Services, tr. 9
  2. Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014), Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script

Tiếng Saraiki

Ả Rập ط
Devanagari त़
Gurmukhi ਤ਼

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (/ t̤‍ / ‍t̤‍ / ‍t̤)

  1. Chữ cái thứ 34 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki.
    واسطےvāst̤echo, dành cho

Xem thêm

Tiếng Shina

Ả Rập ط
Devanagari

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina.

Xem thêm

Tiếng Shina Kohistan

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina Kohistan.
    طاغtāğkhu vực, diện tích

Xem thêm

Tiếng Sindh

Wikipedia tiếng Sindh có một bài viết về:
Ả Rập ط
Devanagari
Sindh 𑋍
Khojki 𑈙
Gurmukhi

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh.
    طبوतिबोthuốc

Xem thêm

Tiếng Siwi

Tifinagh
Latinh
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

Tiếng Somali

Latinh Dh dh
Wadaad ط
Osmanya 𐒊

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (dh)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali.
    طولdhulđất

Xem thêm

Tiếng Sunda

Latinh T t
Sunda (ta)
Pegon ط
Cacarakan ꦛ꦳

Cách phát âm

Chữ cái

ط (t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Swahili

Latinh T t
Pegon ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili.

Xem thêm

Tiếng Tabasaran

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran.

Xem thêm

Tiếng Tachawit

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

Tiếng Tajik

Kirin Т (T) т (t)
Ả Rập ط
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928.
    طیاره‎тайёра (tayyora)máy bay

Xem thêm

Tiếng Talysh

Ba Tư ط
Latinh Т т
Kirin T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran.
    فقطfaqatchỉ

Xem thêm

Tiếng Tamazight Trung Atlas

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
    طس (s)cười

Xem thêm

Tham khảo

  1. Penchoen, Thomas G. (1973), Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN

Tiếng Tamil

Chữ cái

ط ()

  1. (Hồi giáo) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Arwi.

Xem thêm

Tiếng Tarifit

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.
    ططابة‎ⵟⵟⴰⴱⴰ (ṭṭaba)thuốc lá bột

Xem thêm

Tiếng Tatar Crưm

Kirin Т т
Ả Rập ط
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928.

Xem thêm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman.
    آخلاطahlatcây lê dại

Xem thêm

Tham khảo

  1. Sir James William Redhouse (1880), Redhouse's Turkish dictionary, tr. 636

Tiếng Tigre

Cách phát âm

Chữ cái

ط (t’)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre.
    طِيلጤል (t’el)

Xem thêm

Tiếng Torwali

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 38 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali.

Xem thêm

Tiếng Trung Quốc

Cách phát âm

Chữ cái

ط

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh.

Xem thêm

Tiếng Tuareg

Tifinagh
Latinh
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

Tiếng Turk Khorasan

Kirin Т т
Ả Rập ط
Latinh T, t

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan.

Xem thêm

Tiếng Turk Khorezm

Chữ cái

ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turk Khorezm.

Xem thêm

Tiếng Turkmen

Latinh T t
Kirin Т т
Ả Rập ط

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen, là chữ غ ở dạng đứng cuối.

Xem thêm

Tiếng Urdu

Wikipedia tiếng Urdu có một bài viết về:
Ả Rập ط
Hebrew ט‎

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng abjad tiếng Urdu.
    طاسāsxúc xắc

Xem thêm

Tham khảo

  1. Jitendra Sen (1930), Urdu-English Dictionary, tr. 715

Tiếng Ushojo

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ((t))

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Ushojo.
    قاطtnạn đói

Xem thêm

Tiếng Uzbek

Cách phát âm

Chữ cái

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Uzbek Arabic Nastaliq Alphabet

Tiếng Wakhi

Ả Rập ط
Kirin Т (T) т (t)
Latinh T t

Cách phát âm

Chữ cái

ط (t)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi.

Xem thêm