Bước tới nội dung

Turkish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Turk + -ish

Cách phát âm[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "UK" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /ˈtɜː.kɪʃ/
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "US" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /ˈtɝ.kɪʃ/
  • (tập tin)

Danh từ riêng[sửa]

Turkish

  1. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Tính từ[sửa]

Turkish

  1. (Thuộc) Thổ Nhĩ Kỳ.
    the Turkish language — ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ.
    the Turkish people — người Thổ Nhĩ Kỳ.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]