aboyeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bwa.jœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aboyeur /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeurs /a.bwa.jœʁ/ |
| Giống cái | aboyeur /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeurs /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeur /a.bwa.jœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aboyeur /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeurs /a.bwa.jœʁ/ |
| Giống cái | aboyeur /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeurs /a.bwa.jœʁ/ |
aboyeur gđ /a.bwa.jœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aboyeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)