Bước tới nội dung

absents

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Động từ

[sửa]

absents

  1. Dạng trần thuật hiện tại đơnngôi thứ ba số ít của absent

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Catalan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

absents

  1. Số nhiều của absent

Tiếng Norman

[sửa]

Tính từ

[sửa]

absents

  1. Dạng giống đực số nhiều của absent

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

absents

  1. Dạng giống đực số nhiều của absent