acceptation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæk.sɛpˈteɪ.ʃən/
Danh từ
acceptation /ˌæk.sɛpˈteɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acceptation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.sɛp.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acceptation /ak.sɛp.ta.sjɔ̃/ |
acceptations /ak.sɛp.ta.sjɔ̃/ |
| Giống cái | acceptation /ak.sɛp.ta.sjɔ̃/ |
acceptations /ak.sɛp.ta.sjɔ̃/ |
acceptation gc /ak.sɛp.ta.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acceptation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)