protestation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌprɑː.təs.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
protestation /ˌprɑː.təs.ˈteɪ.ʃən/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (+ of, that) Sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết; lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (+ against) Sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “protestation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| protestation /pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/ |
protestations /pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/ |
protestation gc /pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/
- Sự phản kháng, sự kháng nghị; bản kháng nghị.
- Signer une protestation — ký vào một bản kháng nghị
- Sự cam kết, sự cam đoan.
- Protestation de fidélité — sự cam kết trung thành
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Luật học, pháp lý) Sự lập chứng thư kháng nghị.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “protestation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)