Bước tới nội dung

protestation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌprɑː.təs.ˈteɪ.ʃən/

Danh từ

protestation /ˌprɑː.təs.ˈteɪ.ʃən/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (+ of, that) Sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết; lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (+ against) Sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
protestation
/pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/
protestations
/pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/

protestation gc /pʁɔ.tɛs.ta.sjɔ̃/

  1. Sự phản kháng, sự kháng nghị; bản kháng nghị.
    Signer une protestation — ký vào một bản kháng nghị
  2. Sự cam kết, sự cam đoan.
    Protestation de fidélité — sự cam kết trung thành
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Luật học, pháp lý) Sự lập chứng thư kháng nghị.

Trái nghĩa

Tham khảo