Bước tới nội dung

accumulateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ky.my.la.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực accumulateur
/a.ky.my.la.tœʁ/
accumulateurs
/a.ky.my.la.tœʁ/
Giống cái accumulateur
/a.ky.my.la.tœʁ/
accumulateurs
/a.ky.my.la.tœʁ/

accumulateur /a.ky.my.la.tœʁ/

  1. (Điện học) Ắc quy.
    Accumulateur au plomb — ắc quy chì
    Batterie d’accumulateurs — bộ ắc quy trong xe ô tô
  2. (Kỹ thuật) Bộ tích lũy.
    Accumulateur de chaleur — bộ tích lũy nhiệt
  3. (Tin học) Thanh ghi trong bộ xử lý của máy tính, có công dụng ghi lại các kết quả tính toán.

Tham khảo