actualisation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
actualisation
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “actualisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | actualisation /ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/ |
actualisation /ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/ |
| Giống cái | actualisation /ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/ |
actualisation /ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/ |
actualisation gc /ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/
- Sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa.
- Phương pháp chuyển tài sản, thu nhập sang giá trị thực tại.
- (Triết học) Sự thực tại hóa.
- L’actualisation des souvenirs — sự thực tại hóa các kỷ niệm
- Sự cập nhật.
- L’actualisation d’une encyclopédie — sự cập nhật một bách khoa toàn thư
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “actualisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)