Bước tới nội dung

actualisation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

actualisation

  1. Sự thực hiện, sự biến thành hiện thực.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực actualisation
/ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/
actualisation
/ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/
Giống cái actualisation
/ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/
actualisation
/ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/

actualisation gc /ak.tɥa.li.za.sjɔ̃/

  1. Sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa.
  2. Phương pháp chuyển tài sản, thu nhập sang giá trị thực tại.
  3. (Triết học) Sự thực tại hóa.
    L’actualisation des souvenirs — sự thực tại hóa các kỷ niệm
  4. Sự cập nhật.
    L’actualisation d’une encyclopédie — sự cập nhật một bách khoa toàn thư

Tham khảo