adapts
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
adapts
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của adapt
Chia động từ
adapt
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to adapt | |||||
| Phân từ hiện tại | adapting | |||||
| Phân từ quá khứ | adapted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | adapt | adapt hoặc adaptest¹ | adapts hoặc adapteth¹ | adapt | adapt | adapt |
| Quá khứ | adapted | adapted hoặc adaptedst¹ | adapted | adapted | adapted | adapted |
| Tương lai | will/shall² adapt | will/shall adapt hoặc wilt/shalt¹ adapt | will/shall adapt | will/shall adapt | will/shall adapt | will/shall adapt |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | adapt | adapt hoặc adaptest¹ | adapt | adapt | adapt | adapt |
| Quá khứ | adapted | adapted | adapted | adapted | adapted | adapted |
| Tương lai | were to adapt hoặc should adapt | were to adapt hoặc should adapt | were to adapt hoặc should adapt | were to adapt hoặc should adapt | were to adapt hoặc should adapt | were to adapt hoặc should adapt |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | adapt | — | let’s adapt | adapt | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.