adjoint
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.ˌdʒɔɪnt/
Tính từ
adjoint /ˈæ.ˌdʒɔɪnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adjoint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ad.ʒwɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adjoint /ad.ʒwɛ̃/ |
adjoints /ad.ʒwɛ̃/ |
| Giống cái | adjointe /ad.ʒwɛ̃t/ |
adjointes /ad.ʒwɛ̃t/ |
adjoint gđ /ad.ʒwɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adjoint /ad.ʒwɛ̃/ |
adjoints /ad.ʒwɛ̃/ |
| Giống cái | adjointe /ad.ʒwɛ̃t/ |
adjoints /ad.ʒwɛ̃/ |
adjoint /ad.ʒwɛ̃/
- Phó.
- Directeur adjoint — phó giám đốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adjoint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)