Bước tới nội dung

admitted

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /əd.ˈmɪt.təd/
Hoa Kỳ

Động từ

admitted

  1. Quá khứphân từ quá khứ của admit

Chia động từ

Tính từ

admitted /əd.ˈmɪt.təd/

  1. Tự nhận.
    an admitted liar — người tự nhận mình là kẻ nói dối

Tham khảo