affiliation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˌfɪ.li.ˈeɪ.ʃən/
Danh từ
affiliation /ə.ˌfɪ.li.ˈeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “affiliation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fi.lja.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affiliation /a.fi.lja.sjɔ̃/ |
affiliations /a.fi.lja.sjɔ̃/ |
| Giống cái | affiliation /a.fi.lja.sjɔ̃/ |
affiliations /a.fi.lja.sjɔ̃/ |
affiliation gc /a.fi.lja.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “affiliation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)