agency

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈeɪ.dʒənt.si]

Danh từ[sửa]

agency /ˈeɪ.dʒənt.si/

  1. Tác dụng, lực.
  2. Sự môi giới, sự trung gian.
    through (by) the agency of... — nhờ sự môi giới của...
  3. (Thương nghiệp) Đại , phân điểm, chi nhánh.
  4. Cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn.
    Vietnam News Agency — Thông tấn xã Việt Nam

Tham khảo[sửa]