alma

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈæl.mə]

Danh từ[sửa]

alma /ˈæl.mə/

  1. Vũ nữ Ai-cập.

Tham khảo[sửa]