alma
Giao diện
Ngôn ngữ (10)
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Azerbaijan
[sửa]| Kirin | алма | |
|---|---|---|
| Ả Rập | آلما | |
Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *alma.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alma (đối cách xác định almanı, số nhiều almalar)
- Táo.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | alma | almalar |
| đối cách xác định | almanı | almaları |
| dữ cách | almaya | almalara |
| định vị cách | almada | almalarda |
| ly cách | almadan | almalardan |
| sinh cách xác định | almanın | almaların |
Từ nguyên 2
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]alma
- Dạng phủ định mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số ít của almaq
Tham khảo
[sửa]- ↑ Straughn, Christopher A. (2023), “Sonqori: almä”, trong Turkic database at Elegant Lexicon
- Orucov, Əliheydər (biên tập) (2006), “alma”, trong Azərbaycan dilinin izahlı lüğəti [Từ điển giải thích tiếng Azerbaijan] (bằng tiếng Azerbaijan), ấn bản 2, tập 1, Baku: Şərq-Qərb
Tiếng Cuman
[sửa]Danh từ
[sửa]alma
- Táo.
Tham khảo
[sửa]- Codex cumanicus, Bibliothecae ad templum divi Marci Venetiarum primum ex integro editit prolegomenis notis et compluribus glossariis instruxit comes Géza Kuun. 1880. Budapest: Scient. Academiae Hung.
Tiếng Gagauz
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ آلْمَه (alma), آلْمَا (alma), từ tiếng Turk nguyên thủy *alma.[1] So sánh với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ elma, tiếng Azerbaijan alma.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alma (acc. xác định almayı, số nhiều almalar)
- Táo.
Tiếng Ili Turki
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alma
- Táo.
Tiếng Karakalpak
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Kirin | aлмa |
| Latinh | alma |
| Ba Tư-Ả Rập | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alma
- Táo.
Tiếng Latinh
[sửa]Tính từ
[sửa]alma gc
Tham khảo
[sửa]- "alma", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
- “alma”, in William Smith (biên tập) (1854, 1857), A Dictionary of Greek and Roman Geography, tập 1 & 2, London: Walton and Maberly
Tiếng Qashqai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alma
- Táo.
Tiếng Tây Yugur
[sửa]Danh từ
[sửa]alma
Tiếng Turkmen
[sửa]| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Latinh | alma |
| Kirin | алма |
| Ả Rập | آلما |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Tách âm: al‧ma
Danh từ
[sửa]alma (đối cách xác định almany, số nhiều almalar)
- Táo.
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- ↑ Nişanyan, Sevan (2002–), “elma”, trong Nişanyan Sözlük
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Danh từ không biến cách tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Azerbaijan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Cuman
- Danh từ tiếng Cuman
- Từ kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ tiếng Gagauz
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ tiếng Gagauz
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Gagauz
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Gagauz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gagauz
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ tiếng Gagauz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ili Turki
- Mục từ tiếng Ili Turki
- Danh từ tiếng Ili Turki
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ili Turki
- Mục từ có mã chữ viết thủ công không thừa tiếng Karakalpak
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Karakalpak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Qashqai
- Danh từ tiếng Qashqai
- Mục từ tiếng Tây Yugur
- Danh từ tiếng Tây Yugur
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Turkmen
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Turkmen
- Danh từ tiếng Turkmen
