Bước tới nội dung

altogether

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌɔl.tə.ˈɡɛ.ðɜː/
Hoa Kỳ

Phó từ

[sửa]

altogether (không so sánh được)

  1. Hoàn toàn, hầu, hẳn.
    an altogether different issue — một vấn đề khác hẳn
  2. Nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ.
    taken altogether — nhìn chung, đại thể
  3. Cả thảy, tất cả.
    How much altogether? — bao nhiểu cả thảy?

Danh từ

[sửa]

altogether (số nhiều altogethers)

  1. (An altogether) Toàn thể, toàn bộ.
  2. (The altogether) (Thông tục) Người mẫu khoả thân (để vẽ...).
  3. Người trần truồng.
    in the altogether — để trần truồng (làm mẫu vẽ, nặn...)

Tham khảo

[sửa]