amounts

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

amounts

  1. Động từ amount chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]