anesthetize
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]anesthetize (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít anesthetizes, phân từ hiện tại anesthetizing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ anesthetized)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “anesthetize”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)