answerable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈænt.sə..rə.bəl/
Tính từ
answerable /ˈænt.sə..rə.bəl/
- Có thể trả lời được.
- Có thể biện bác, có thẻ cãi lại được.
- (Toán học) Có thể giải được.
- an answerable problem — bài toán có thể giải được
- Chịu trách nhiệm, bảo đảm, bảo lãnh.
- to be answerable for... — chịu trách nhiệm về...
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Đáp ứng, xứng với, đúng với, hợp với.
- results not answerable to hopes — kết quả không đáp ứng hy vọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “answerable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)