apostatize
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Động từ
[sửa]apostatize (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít apostatizes, phân từ hiện tại apostatizing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ apostatized)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “apostatize”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)