appareiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pa.ʁe.je/
Ngoại động từ
appareiller ngoại động từ /a.pa.ʁe.je/
Nội động từ
appareiller nội động từ /a.pa.ʁe.je/
Trái nghĩa
Ngoại động từ
appareiller ngoại động từ /a.pa.ʁe.je/
- Xếp cặp.
- Appareiller des vases — xếp lọ thành từng cặp (giống nhau)
- Ghép cặp (vật nuôi để cùng làm việc hay để cho sinh sản).
- Appareiller des bœufs pour le labourage — ghép cặp đôi bò để cày
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appareiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)