appareiller

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

appareiller ngoại động từ /a.pa.ʁe.je/

  1. Định kích thước để đẽo, đẽo (đá dùng trong xây dựng).
  2. (Y học) Lắp bộ phận giả vào.
    Appareiller un bras — lắp một cánh tay giả vào
    Appareiller un blessé — lắp bộ phận giả cho một bệnh nhân
  3. Trang bị dụng cụ; chuẩn bị.
    Appareiller un navire — chuẩn bị cho tàu ra khơi

Nội động từ[sửa]

appareiller nội động từ /a.pa.ʁe.je/

  1. (Hàng hải) Chuẩn bị nhổ neo ra khơi.

Trái nghĩa[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

appareiller ngoại động từ /a.pa.ʁe.je/

  1. Xếp cặp.
    Appareiller des vases — xếp lọ thành từng cặp (giống nhau)
  2. Ghép cặp (vật nuôi để cùng làm việc hay để cho sinh sản).
    Appareiller des bœufs pour le labourage — ghép cặp đôi bò để cày

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]