Bước tới nội dung

appreciation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˌpri.ʃi.ˈeɪ.ʃən/

Danh từ

appreciation /ə.ˌpri.ʃi.ˈeɪ.ʃən/

  1. Sự đánh giá.
  2. Sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao, sự hiểu giá trị.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự thấy , sự nhận thức, sâu sắc.
  4. Sự biết thưởng thức, sự biết đánh giá.
    to have an appreciation of music — biết thưởng thức âm nhạc
  5. Sự cảm kích.
  6. Sự nâng giá trị.
  7. Sự phê phán (một cuốn tiểu thuyết... ).

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)