Bước tới nội dung

area

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: área, àrea, arẽa, äreä

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

area (số nhiều areas) /ˈɛr.i.ə/

  1. Diện tích, bề mặt.
    area under crop — diện tích trồng trọt
    area of bearing(kỹ thuật) mặt tì, mặt đỡ
  2. Vùng, khu vực.
    residential area — khu vực nhà ở
  3. Khoảng đất trống.
  4. Sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường).
  5. Phạm vi, tầm.
    wide area of knowledge — tầm hiểu biết rộng
  6. Rađiô vùng.

Tham khảo