artifice
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːr.tə.fəs/
Danh từ
artifice /ˈɑːr.tə.fəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “artifice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ti.fis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| artifice /aʁ.ti.fis/ |
artifices /aʁ.ti.fis/ |
artifice gđ /aʁ.ti.fis/
- Mẹo, mưu mẹo.
- Résoudre un problème de mathématiques par un artifice de calcul — dùng mẹo giải một bài toán
- Thuốc nổ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tài khéo.
- feu d’artifice — pháo hoa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “artifice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)