Bước tới nội dung

associated

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪ.təd/
Hoa Kỳ

Động từ

associated /ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪ.təd/

  1. Liên kết.
  2. Liên quan

The associated media : phươg tiện truyền thông liên quan


Chia động từ

Tham khảo