associate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪt/
| [ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪt] |
Tính từ
associate /ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪt/
Danh từ
associate /ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪt/
Ngoại động từ
associate ngoại động từ /ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪt/
- Kết giao, kết hợp, liên hợp, liên kết; cho gia nhập, cho cộng tác.
- to associate someone in one's business — cho ai cùng cộng tác trong công việc kinh doanh
- Liên tưởng (những ý nghĩ).
- to associate oneself in — dự vào, cùng cộng tác vào
Chia động từ
associate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
associate nội động từ /ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪt/
- Kết giao, kết bạn với, giao thiệp với; giao du với, chơi với
- Hợp sức; liên hợp lại (vì mục đích chung), liên kết lại.
- to associate with someone in doing something — hợp sức với người nào làm việc gì
Chia động từ
associate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “associate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)