Bước tới nội dung

ateş

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gagauz

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ [cần chữ viết] (ataş, lửa).

Danh từ

[sửa]

ateş (acc. xác định ateşi, số nhiều ateşler)

  1. Lửa.
  2. Sự giận dữ.

Biến cách

[sửa]

Bản mẫu:gag-noun-c

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]
  • ataş (thuộc phương ngữ)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman آتش (ateş, lửa) < tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ [cần chữ viết] (ataş, lửa),[1] cuối cùng là từ tiếng Ba Tư آتش (âtaš).[2] Đã thay thế od (lửa), từ thuần Turk cho lửa. Theo Urusbiev (1963:51) được ghép giữa at- (to shoot, lửa) +‎ .[3]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ateş (acc. xác định ateşi, số nhiều ateşler)

  1. Lửa.
  2. Sốt xuất huyết, nhiệt độ.
  3. Tiếng súng; artillery.
  4. ánh sáng (ngọn lửa để tạo ra lửa)
  5. (không trang trọng) Bật lửa.
  6. Sự giận dữ

Biến cách

[sửa]
Biến tố
nom. ateş
acc. xác định ateşi
Số ít Số nhiều
nom. ateş ateşler
acc. xác định ateşi ateşleri
dat. ateşe ateşlere
loc. ateşte ateşlerde
abl. ateşten ateşlerden
gen. ateşin ateşlerin
Dạng sở hữu
nom.
Số ít Số nhiều
ngôi 1 số ít ateşim ateşlerim
ngôi 2 số ít ateşin ateşlerin
ngôi 3 số ít ateşi ateşleri
ngôi 1 số nhiều ateşimiz ateşlerimiz
ngôi 2 số nhiều ateşiniz ateşleriniz
ngôi 3 số nhiều ateşleri ateşleri
acc. xác định
Số ít Số nhiều
ngôi 1 số ít ateşimi ateşlerimi
ngôi 2 số ít ateşini ateşlerini
ngôi 3 số ít ateşini ateşlerini
ngôi 1 số nhiều ateşimizi ateşlerimizi
ngôi 2 số nhiều ateşinizi ateşlerinizi
ngôi 3 số nhiều ateşlerini ateşlerini
dat.
Số ít Số nhiều
ngôi 1 số ít ateşime ateşlerime
ngôi 2 số ít ateşine ateşlerine
ngôi 3 số ít ateşine ateşlerine
ngôi 1 số nhiều ateşimize ateşlerimize
ngôi 2 số nhiều ateşinize ateşlerinize
ngôi 3 số nhiều ateşlerine ateşlerine
loc.
Số ít Số nhiều
ngôi 1 số ít ateşimde ateşlerimde
ngôi 2 số ít ateşinde ateşlerinde
ngôi 3 số ít ateşinde ateşlerinde
ngôi 1 số nhiều ateşimizde ateşlerimizde
ngôi 2 số nhiều ateşinizde ateşlerinizde
ngôi 3 số nhiều ateşlerinde ateşlerinde
abl.
Số ít Số nhiều
ngôi 1 số ít ateşimden ateşlerimden
ngôi 2 số ít ateşinden ateşlerinden
ngôi 3 số ít ateşinden ateşlerinden
ngôi 1 số nhiều ateşimizden ateşlerimizden
ngôi 2 số nhiều ateşinizden ateşlerinizden
ngôi 3 số nhiều ateşlerinden ateşlerinden
gen.
Số ít Số nhiều
ngôi 1 số ít ateşimin ateşlerimin
ngôi 2 số ít ateşinin ateşlerinin
ngôi 3 số ít ateşinin ateşlerinin
ngôi 1 số nhiều ateşimizin ateşlerimizin
ngôi 2 số nhiều ateşinizin ateşlerinizin
ngôi 3 số nhiều ateşlerinin ateşlerinin

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ dẫn xuất

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. Bản mẫu:R:tr:Nishanyan
  2. Bản mẫu:R:tr:Eren
  3. Urusbiev, I.H. 1963. Sprjazhenie glagola v karachaevo-balkarskom jazyke [Verbal inflection in Karachay-Balkar]. Cherkessk: Karachaevo-Balkarskoe knizhnoe izd-vo. In: Vladimir P. Nedjalkov / Igor V. Nedjalkov. Reciprocal Constructions: Typological Studies in Language, Volume 71. 2007: 1006.

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Qashqai

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ateş

  1. Lửa.