attraper

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

attraper ngoại động từ /at.ʁa.pe/

  1. Đánh bẫy được.
    Attraper un loup — đánh bẫy được con chó sói
  2. Tóm được.
    Attraper un voleur — tóm được tên kẻ cắp
  3. Đuổi kịp.
    Attraper le tramway — đuổi kịp xe điện
  4. Bắt quả tang.
  5. Lừa phỉnh.
    Se laisser attraper par un fripon — bị một tên vô lại lừa phỉnh
  6. Bị, mắc, nhiễm.
    Attraper un coup — bị đánh bất ngờ
    Attraper froid — nhiễm lạnh, bị cảm
  7. Bắt chước.
    Attraper la manière d’un auteur — bắt chước cách viết của một tác giả
  8. Trách mắng.
    Se faire attraper pour un retard — bị trách mắng vì chậm trễ
    s’attraper — lây nhiễm, lây lan (bệnh)

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]