Bước tới nội dung

auxiliaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔk.si.ljɛʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực auxiliaire
/ɔk.si.ljɛʁ/
auxiliaires
/ɔk.si.ljɛʁ/
Giống cái auxiliaire
/ɔk.si.ljɛʁ/
auxiliaires
/ɔk.si.ljɛʁ/

auxiliaire /ɔk.si.ljɛʁ/

  1. Phụ trợ; trợ.
    Moyen auxiliaire — phương tiện phụ trợ
    Instituteur auxiliaire — trợ giáo
    Verbe auxiliaire — (ngôn ngữ học) trợ động từ
  2. (Toán học) Bổ trợ.
    Fonctions auxiliaires — hàm bổ trợ

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực auxiliaire
/ɔk.si.ljɛʁ/
auxiliaires
/ɔk.si.ljɛʁ/
Giống cái auxiliaire
/ɔk.si.ljɛʁ/
auxiliaires
/ɔk.si.ljɛʁ/

auxiliaire /ɔk.si.ljɛʁ/

  1. Kẻ giúp việc, phụ tá.
  2. Nhân viên không chính ngạch.
  3. (Ngôn ngữ học) () Trợ động từ.
  4. (Số nhiều, hàng hải) () Máy phụ (không phải là máy để chạy tàu).

Tham khảo