Bước tới nội dung

auxiliary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri/

Tính từ

[sửa]

auxiliary /ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri/

  1. Phụ, bổ trợ.
    auxiliary machinery — máy phụ
    auxiliary verb — trợ động từ

Danh từ

[sửa]

auxiliary /ɔɡ.ˈzɪɫ.jə.ri/

  1. Người giúp đỡ, người phụ tá.
  2. (Ngôn ngữ học) Trợ động từ.
  3. (Số nhiều) Quân đội nước ngoài sang giúp đỡ; quân đội đồng minh sang giúp đỡ (ở một nước nào).
  4. (Kỹ thuật) Thiết bị phụ, máy phụ.

Tham khảo

[sửa]