avails
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
avails
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của avail
Chia động từ
avail
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to avail | |||||
| Phân từ hiện tại | availing | |||||
| Phân từ quá khứ | availed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | avail | avail hoặc availest¹ | avails hoặc availeth¹ | avail | avail | avail |
| Quá khứ | availed | availed hoặc availedst¹ | availed | availed | availed | availed |
| Tương lai | will/shall² avail | will/shall avail hoặc wilt/shalt¹ avail | will/shall avail | will/shall avail | will/shall avail | will/shall avail |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | avail | avail hoặc availest¹ | avail | avail | avail | avail |
| Quá khứ | availed | availed | availed | availed | availed | availed |
| Tương lai | were to avail hoặc should avail | were to avail hoặc should avail | were to avail hoặc should avail | were to avail hoặc should avail | were to avail hoặc should avail | were to avail hoặc should avail |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | avail | — | let’s avail | avail | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.