averages
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
averages
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của average
Chia động từ
average
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to average | |||||
| Phân từ hiện tại | averaging | |||||
| Phân từ quá khứ | averaged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | average | average hoặc averagest¹ | averages hoặc averageth¹ | average | average | average |
| Quá khứ | averaged | averaged hoặc averagedst¹ | averaged | averaged | averaged | averaged |
| Tương lai | will/shall² average | will/shall average hoặc wilt/shalt¹ average | will/shall average | will/shall average | will/shall average | will/shall average |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | average | average hoặc averagest¹ | average | average | average | average |
| Quá khứ | averaged | averaged | averaged | averaged | averaged | averaged |
| Tương lai | were to average hoặc should average | were to average hoặc should average | were to average hoặc should average | were to average hoặc should average | were to average hoặc should average | were to average hoặc should average |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | average | — | let’s average | average | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.