awkward
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.kwɜːd/
| [ˈɔ.kwɜːd] |
Tính từ
awkward /ˈɔ.kwɜːd/
- Vụng về.
- Lúng túng, ngượng nghịu.
- to feel awkward — cảm thấy lúng túng ngượng nghịu
- Bất tiện; khó khăn, nguy hiểm.
- an awkward door — một cái cửa bất tiện
- an awkward turning — một chỗ ngoặt nguy hiểm
- Khó xử, rầy rà, rắc rối.
- to be in an awkward situation — ở trong một tình thế khó xử
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “awkward”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)