bán kết
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓaːn˧˥ ket˧˥ | ɓa̰ːŋ˩˧ kḛt˩˧ | ɓaːŋ˧˥ kəːt˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓaːn˩˩ ket˩˩ | ɓa̰ːn˩˧ kḛt˩˧ | ||
Danh từ
[sửa]- Vòng đấu để chọn đội hoặc vận động viên vào chung kết nếu thắng cuộc, vào tranh giải ba nếu thua cuộc.
- Đội bóng được vào bán kết.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bán kết”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)