Bước tới nội dung

băng cầu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɓaŋ˧˧ kə̤w˨˩ɓaŋ˧˥ kəw˧˧ɓaŋ˧˧ kəw˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɓaŋ˧˥ kəw˧˧ɓaŋ˧˥˧ kəw˧˧

Danh từ

băng cầu

  1. Môn cầu trên mặt băng.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)