bachelor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbætʃ.lɜː/
| [ˈbætʃ.lɜː] |
Danh từ
bachelor /ˈbætʃ.lɜː/
- Người chưa kết hôn, người còn độc thân.
- (Người đậu bằng) Tú tài, cử nhân.
- Bachelor of Arts — cử nhân văn chương
- (Sử học) Kỵ sĩ, hiệp sĩ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bachelor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)