balks
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
balks
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của balk
Chia động từ
balk
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to balk | |||||
| Phân từ hiện tại | balking | |||||
| Phân từ quá khứ | balked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | balk | balk hoặc balkest¹ | balks hoặc balketh¹ | balk | balk | balk |
| Quá khứ | balked | balked hoặc balkedst¹ | balked | balked | balked | balked |
| Tương lai | will/shall² balk | will/shall balk hoặc wilt/shalt¹ balk | will/shall balk | will/shall balk | will/shall balk | will/shall balk |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | balk | balk hoặc balkest¹ | balk | balk | balk | balk |
| Quá khứ | balked | balked | balked | balked | balked | balked |
| Tương lai | were to balk hoặc should balk | were to balk hoặc should balk | were to balk hoặc should balk | were to balk hoặc should balk | were to balk hoặc should balk | were to balk hoặc should balk |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | balk | — | let’s balk | balk | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.