bande
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɑ̃d/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bande /bɑ̃d/ |
bandes /bɑ̃d/ |
bande gc /bɑ̃d/
- Băng, dải.
- Serrer avec une bande — buộc bằng một cái băng
- Bande de velours — dải nhung
- Bande de terre — dải đất
- Bande d’absorption d’un spectre — (vật lý học) dải hấp thu của quang phổ
- Phim (ảnh xi nê).
- Băng đạn.
- Bande de mitrailleuse — băng đạn tiểu liên
- Mép trong (bàn bi a).
- (Hàng hải) Sự nghiêng một bên.
- par la bande — (bằng cách) gián tiếp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bande /bɑ̃d/ |
bandes /bɑ̃d/ |
bande gc /bɑ̃d/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bande”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bande | banden |
| Số nhiều | bander | bandene |
bande gđ
Từ dẫn xuất
- (1) forbryterbande: Băng phạm pháp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bande”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)