barrage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːr.ɪdʒ/
Danh từ
barrage /ˈbɑːr.ɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barrage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ʁaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| barrage /ba.ʁaʒ/ |
barrages /ba.ʁaʒ/ |
barrage gđ /ba.ʁaʒ/
- Sự chắn đường; cái chắn đường.
- Đập.
- Barrages de Baithuong — đập Bái Thượng
- faire barrage à — (nghĩa bóng) ngăn trở, cản trở
- match de barrage — (thể dục thể thao) cuộc đấu thêm (khi hai bên ngang điểm)
- tir de barrage — (quân sự) sự bắn chặn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barrage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)