barrage

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

barrage /ˈbɑːr.ɪdʒ/

  1. Đập nước.
  2. Vật chướng ngại.
  3. (Quân sự) Sự bắn chặn, sự bắn yểm hộ; hàng rào (phòng ngự).
    anti-aircraft barrage — hàng rào súng cao xạ
    balloon barrage — hàng rào bóng phòng không
    box barrage — hàng rào pháo ba phía
    creeping barrage — hàng rào pháo di động

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
barrage
/ba.ʁaʒ/
barrages
/ba.ʁaʒ/

barrage /ba.ʁaʒ/

  1. Sự chắn đường; cái chắn đường.
  2. Đập.
    Barrages de Baithuong — đập Bái Thượng
    faire barrage à — (nghĩa bóng) ngăn trở, cản trở
    match de barrage — (thể dục thể thao) cuộc đấu thêm (khi hai bên ngang điểm)
    tir de barrage — (quân sự) sự bắn chặn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]