bazar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

bazar

  1. Chợ (ở phương Đông).
  2. Hàng tạp hoá (Anh, Mỹ).
  3. Cuộc bán hàng phúc thiện; chỗ bán hàng phúc thiện.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bazar
/ba.zaʁ/
bazars
/ba.zaʁ/

bazar /ba.zaʁ/

  1. Chợ.
  2. Cửa hàng bách hóa.
  3. (Thông tục) Nhà cửa bừa bãi; đồ đạc bừa bãi.
    Range ton bazar — xếp gọn đồ đạc lại đi
  4. (Thông tục) Đồ đạc, đồ lề.
    de bazar — (thuộc loại) rẻ tiền, (thuộc) hạng xoàng

Tham khảo[sửa]