belittle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bɪ.ˈlɪ.tᵊl/
Ngoại động từ
belittle ngoại động từ /bɪ.ˈlɪ.tᵊl/
- Xem thường, khinh thường.
- Làm bé đi, thu nhỏ lại.
- Làm giảm giá trị.
- Coi nhẹ.
Chia động từ
belittle
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “belittle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)