between
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Giới từ
between /bɪ.ˈtwin/
- Giữa, ở giữa.
- between Hanoi and Pekin — giữa Hà nội và Bắc kinh
- a treaty was concluded between the two nations — một hiệp ước được ký kết giữa hai nước
- between you and me; between ourselves — nói riêng giữa chúng ta với nhau
- Trong khoảng.
- between five and six kilometres — trong khoảng năm, sáu kilômét
- between this and the this month — trong khoảng thời gian từ nay đến cuối tháng
- Nửa... nửa; vừa... vừa.
- what a strange piece of furniturel it's something between an armchair and a sofa — đồ đạc gì mà trông lạ thế này! nửa ra là ghế bành, nửa ra là trường kỷ
Thành ngữ
Phó từ
between /bɪ.ˈtwin/
- Ở giữa.
- to stand between — đứng giữa; xen vào, can thiệp vào (để điều đình, hoà giải...)
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “between”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)