Bước tới nội dung

blooded

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈblə.dəd/

Động từ

blooded

  1. Quá khứphân từ quá khứ của blood

Chia động từ

Tính từ

blooded /ˈblə.dəd/

  1. Dòng giống tốt; thuần chủng.

Tham khảo