bobs
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
bobs
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bob
Chia động từ
bob
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bob | |||||
| Phân từ hiện tại | bobbing | |||||
| Phân từ quá khứ | bobbed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bob | bob hoặc bobbest¹ | bobs hoặc bobbeth¹ | bob | bob | bob |
| Quá khứ | bobbed | bobbed hoặc bobbedst¹ | bobbed | bobbed | bobbed | bobbed |
| Tương lai | will/shall² bob | will/shall bob hoặc wilt/shalt¹ bob | will/shall bob | will/shall bob | will/shall bob | will/shall bob |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bob | bob hoặc bobbest¹ | bob | bob | bob | bob |
| Quá khứ | bobbed | bobbed | bobbed | bobbed | bobbed | bobbed |
| Tương lai | were to bob hoặc should bob | were to bob hoặc should bob | were to bob hoặc should bob | were to bob hoặc should bob | were to bob hoặc should bob | were to bob hoặc should bob |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bob | — | let’s bob | bob | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.