bolts
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
bolts
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bolt
Chia động từ
bolt
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bolt | |||||
| Phân từ hiện tại | bolting | |||||
| Phân từ quá khứ | bolted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bolt | bolt hoặc boltest¹ | bolts hoặc bolteth¹ | bolt | bolt | bolt |
| Quá khứ | bolted | bolted hoặc boltedst¹ | bolted | bolted | bolted | bolted |
| Tương lai | will/shall² bolt | will/shall bolt hoặc wilt/shalt¹ bolt | will/shall bolt | will/shall bolt | will/shall bolt | will/shall bolt |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bolt | bolt hoặc boltest¹ | bolt | bolt | bolt | bolt |
| Quá khứ | bolted | bolted | bolted | bolted | bolted | bolted |
| Tương lai | were to bolt hoặc should bolt | were to bolt hoặc should bolt | were to bolt hoặc should bolt | were to bolt hoặc should bolt | were to bolt hoặc should bolt | were to bolt hoặc should bolt |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bolt | — | let’s bolt | bolt | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.