bombe
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːm/
Danh từ
bombe /ˈbɑːm/
- Món tráng miệng đông lạnh (kem làm thành hình tròn hoặc nón).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bombe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ̃b/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bombe /bɔ̃b/ |
bombes /bɔ̃b/ |
bombe gc /bɔ̃b/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bombe /bɔ̃b/ |
bombes /bɔ̃b/ |
bombe gc /bɔ̃b/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bombe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)