bonanza

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[bə.ˈnæn.zə]

Danh từ[sửa]

bonanza /bə.ˈnæn.zə/

  1. Sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự phồn vinh; sự may mắn; vận đỏ.
  2. (Ngành mỏ) Mạch mỏ phong phú.
  3. Sản lượng cao, thu hoạch cao, năng suất cao.

Tính từ[sửa]

bonanza /bə.ˈnæn.zə/

  1. Thịnh vượng, phồn vinh.
  2. sản lượng cao, cho thu hoạch cao, năng suất cao.
    bonanza year — một năm thu hoạch cao, một năm được mùa

Tham khảo[sửa]