bones
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
bones
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bone
Chia động từ
bone
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to bone | |||||
| Phân từ hiện tại | boning | |||||
| Phân từ quá khứ | boned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bone | bone hoặc bonest¹ | bones hoặc boneth¹ | bone | bone | bone |
| Quá khứ | boned | boned hoặc bonedst¹ | boned | boned | boned | boned |
| Tương lai | will/shall² bone | will/shall bone hoặc wilt/shalt¹ bone | will/shall bone | will/shall bone | will/shall bone | will/shall bone |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | bone | bone hoặc bonest¹ | bone | bone | bone | bone |
| Quá khứ | boned | boned | boned | boned | boned | boned |
| Tương lai | were to bone hoặc should bone | were to bone hoặc should bone | were to bone hoặc should bone | were to bone hoặc should bone | were to bone hoặc should bone | were to bone hoặc should bone |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | bone | — | let’s bone | bone | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.